Khách hàng có thể dễ dàng đăng ký gói cước gọi ngoại mạng Viettel chỉ với một cú pháp: [Mã-Gói] DC gửi 290. Thông tin chi tiết các gói được tổng hợp qua bài viết dưới đây nhé.
3N (30.000đ/ 3 Ngày) | - 5 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20" - 15" thoại ngoại mạng - Miễn phí tin nhắn nội mạng | |
| 3N DC gửi 290 | ||
7N (70.000đ/ 7 Ngày) | - 5 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20\" - 35\" thoại ngoại mạng - Miễn phí tin nhắn nội mạng | |
| 7N DC gửi 290 | ||
V200C (200.000đ/ 30 ngày) | - 4 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 100 phút gọi ngoại mạng - Miễn phí Data sử dụng TV360 | |
| V200C DC gửi 290 | ||
30N (300.000đ/ 30 ngày) | - 5 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 5 phút gọi ngoại mạng / ngày - Miễn phí tin nhắn nội mạng - Miễn phí xem TV360 | |
| 30N DC gửi 290 | ||
V120B (120.000đ/ 30 ngày) | - 1.5 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <10 phút - 50 phút gọi ngoại mạng | |
| V120B DC gửi 290 | ||
V150B (150.000đ/ 30 ngày) | - 2 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <10 phút - 80 phút gọi ngoại mạng | |
| V150B DC gửi 290 | ||
V160B (160.000đ/ 30 ngày) | - 4 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <10 phút - 100 phút gọi ngoại mạng | |
| V160B DC gửi 290 | ||
V180B (180.000đ/ 30 ngày) | - 6 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 100 phút gọi ngoại mạng | |
| V180B DC gửi 290 | ||
V200B (200.000đ/ 30 ngày) | - 8 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 100 phút gọi ngoại mạng | |
| V200B DC gửi 290 | ||
MXH120 (120.000đ/ 30 ngày) | - 1 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <10 phút - 30 phút gọi ngoại mạng - Free Data: TikTok, Youtube, Facebook - Miễn phí tốc độ cao nhất TikTok, Facebook, Youtube tới 50GB DATA | |
| MXH120 DC gửi 290 | ||
MXH150 (150.000đ/ 30 ngày) | - 1.5 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <10 phút - 50 phút gọi ngoại mạng - Free Data: TikTok, Youtube, Facebook | |
| MXH150 DC gửi 290 | ||
TV120C (120.000đ/ 30 ngày) | - 1.5 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng < 10 phút - 50 phút thoại gọi ngoại mạng - Miễn phí TV360 Standard | |
| TV120C DC gửi 290 | ||
5G230B (230.000đ/ 30 Ngày) | - 8 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 150 phút gọi ngoại mạng | |
| 5G230B DC gửi 290 | ||
5G160B (160.000đ/ 30 Ngày) | - 4 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <10 phút - 100 phút gọi ngoại mạng - Miễn phí xem phim trên ứng dụng TV360 - Gói cước 5G Viettel | |
| 5G160B DC gửi 290 | ||
5G180B (180.000đ/ 30 Ngày) | - 6 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <10 phút - 100 phút gọi ngoại mạng - Miễn phí xem phim trên ứng dụng TV360 - Gói cước 5G Viettel | |
| 5G180B DC gửi 290 | ||
5G280B (280.000đ/ 30 Ngày) | - 10 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 200 phút gọi ngoại mạng - Miễn phí xem phim, truyền hình TV360 4K - Một tài khoản MyBox 70GB - Gói cước 5G Viettel | |
| 5G280B DC gửi 290 | ||
5G330B (330.000đ/ 30 Ngày) | - 12 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 300 phút gọi ngoại mạng - Miễn phí xem phim, truyền hình TV360 4K - Một tài khoản MyBox 100 GB - Gói cước 5G Viettel | |
| 5G330B DC gửi 290 | ||
5G380B (380.000đ/ 30 Ngày) | - 15 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 300 phút gọi ngoại mạng - Miễn phí xem phim, truyền hình TV360 4K - Một tài khoản MyBox 150 GB - Gói cước 5G Viettel | |
| 5G380B DC gửi 290 | ||
5G480B (480.000đ/ 30 Ngày) | - 20 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 300 phút gọi ngoại mạng - Miễn phí xem phim, truyền hình TV360 4K - Một tài khoản MyBox 200 GB - Gói cước 5G Viettel | |
| 5G480B DC gửi 290 | ||
5GLQ210N (210.000đ/ 30 Ngày) | - 7 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng dưới 20 phút - 100 phút gọi ngoại mạng | |
| 5GLQ210N DC gửi 290 | ||
5G200C (200.000đ/ 30 ngày) | - 6 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20" (Tối đa 1.000 phút) - 150" gọi ngoại mạng - Miễn phí Truyền Hình TV360 4K - Gói cước 5G Viettel | |
| 5G200C DC gửi 290 | ||
3V200C (600.000đ/ 3 chu kỳ) | - 4 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 100 phút gọi ngoại mạng - Miễn phí Data sử dụng TV360 | |
| 3V200C DC gửi 290 | ||
90N (900.000đ/ 3 chu kỳ) | - 5 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 150 phút gọi ngoại mạng - Miễn phí tin nhắn nội mạng - Miễn phí xem TV360 | |
| 90N DC gửi 290 | ||
3V120B (360.000đ/ 3 chu kỳ) | - 1.5 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <10 phút - 50 phút gọi ngoại mạng | |
| 3V120B DC gửi 290 | ||
3V150B (450.000đ/ 3 chu kỳ) | - 2 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <10 phút - 80 phút gọi ngoại mạng | |
| 3V150B DC gửi 290 | ||
3V160B (480.000đ/ 3 chu kỳ) | - 4 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <10 phút - 100 phút gọi ngoại mạng | |
| 3V160B DC gửi 290 | ||
3V180B (540.000đ/ 3 chu kỳ) | - 6 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 100 phút gọi ngoại mạng | |
| 3V180B DC gửi 290 | ||
3V200B (600.000đ/ 3 chu kỳ) | - 8 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 100 phút gọi ngoại mạng | |
| 3V200B DC gửi 290 | ||
3MXH120 (360.000đ/ 3 chu kỳ) | - 1 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <10 phút - 30 phút gọi ngoại mạng - Free Data: TikTok, Youtube, Facebook - Miễn phí tốc độ cao nhất TikTok, Facebook, Youtube tới 50GB DATA | |
| 3MXH120 DC gửi 290 | ||
3MXH150 (450.000đ/ 3 chu kỳ) | - 1.5 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <10 phút - 50 phút gọi ngoại mạng - Free Data: TikTok, Youtube, Facebook | |
| 3MXH150 DC gửi 290 | ||
3TV120C (360.000đ/ 3 chu kỳ) | - 1.5 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng < 10 phút - 50 phút thoại gọi ngoại mạng - Miễn phí TV360 Standard | |
| 3TV120C DC gửi 290 | ||
3T5G230B (690.000đ/ 3 chu kỳ) | - 8 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 150 phút gọi ngoại mạng - Miễn phí xem phim trên ứng dụng TV360 - Một tài khoản 50GB lưu trữ MyBox - Gói cước 5G Viettel | |
| 3T5G230B DC gửi 290 | ||
3T5G280B (840.000đ/ 3 chu kỳ) | - 10 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 200 phút gọi ngoại mạng - Miễn phí Truyền Hình TV360 4K - Một tài khoản 70GB lưu trữ MyBox - Gói cước 5G Viettel | |
| 3T5G280B DC gửi 290 | ||
3T5G330B (990.000đ/ 3 chu kỳ) | - 12 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 300 phút gọi ngoại mạng - Miễn phí Truyền Hình TV360 4K - Một tài khoản 100GB lưu trữ MyBox - Gói cước 5G Viettel | |
| 3T5G330B DC gửi 290 | ||
3T5G200C (600.000đ/ 3 chu kỳ) | - 6 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20" (Tối đa 1.000 phút) - 150" gọi ngoại mạng - Miễn phí Truyền Hình TV360 4K - Gói cước 5G Viettel | |
| 3T5G200C DC gửi 290 | ||
6V200C (1.200.000đ/ 6 chu kỳ) | - 4 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 100 phút gọi ngoại mạng - Miễn phí Data sử dụng TV360 | |
| 6V200C DC gửi 290 | ||
6V150B (900.000đ/ 6 chu kỳ) | - 2 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <10 phút - 80 phút gọi ngoại mạng | |
| 6V150B DC gửi 290 | ||
6V160B (960.000đ/ 6 chu kỳ) | - 4 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <10 phút - 100 phút gọi ngoại mạng | |
| 6V160B DC gửi 290 | ||
6V180B (1.080.000đ/ 6 chu kỳ) | - 6 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 100 phút gọi ngoại mạng | |
| 6V180B DC gửi 290 | ||
6V200B (1.200.000đ/ 6 chu kỳ) | - 8 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 100 phút gọi ngoại mạng | |
| 6V200B DC gửi 290 | ||
6MXH120 (720.000đ/ 6 chu kỳ) | - 1 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <10 phút - 30 phút gọi ngoại mạng - Free Data: TikTok, Youtube, Facebook - Miễn phí tốc độ cao nhất TikTok, Facebook, Youtube tới 50GB DATA | |
| 6MXH120 DC gửi 290 | ||
6MXH150 (900.000đ/ 6 chu kỳ) | - 1.5 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <10 phút - 50 phút gọi ngoại mạng - Free Data: TikTok, Youtube, Facebook | |
| 6MXH150 DC gửi 290 | ||
6TV120C (720.000đ/ 6 chu kỳ) | - 1.5 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng < 10 phút - 50 phút thoại gọi ngoại mạng - Miễn phí TV360 Standard | |
| 6TV120C DC gửi 290 | ||
6T5G230B (1.380.000đ/ 6 chu kỳ) | - 8 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 150 phút gọi ngoại mạng | |
| 6T5G230B DC gửi 290 | ||
6T5G160B (960.000đ/ 6 chu kỳ) | - 4 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <10 phút - 100 phút gọi ngoại mạng - Miễn phí xem phim trên ứng dụng TV360 - Gói cước 5G Viettel | |
| 6T5G160B DC gửi 290 | ||
6T5G180B (1.080.000đ/ 6 chu kỳ) | - 6 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <10 phút - 100 phút gọi ngoại mạng - Miễn phí xem phim trên ứng dụng TV360 - Gói cước 5G Viettel | |
| 6T5G180B DC gửi 290 | ||
6T5G280B (1.680.000đ/ 6 chu kỳ) | - 10 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 200 phút gọi ngoại mạng - Miễn phí xem phim, truyền hình TV360 4K - Một tài khoản MyBox 70GB - Gói cước 5G Viettel | |
| 6T5G280B DC gửi 290 | ||
6T5G330B (1.980.000đ/ 6 chu kỳ) | - 12 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 300 phút gọi ngoại mạng - Miễn phí xem phim, truyền hình TV360 4K - Một tài khoản MyBox 100 GB - Gói cước 5G Viettel | |
| 6T5G330B DC gửi 290 | ||
6T5G380B (2.280.000đ/ 6 chu kỳ) | - 15 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 300 phút gọi ngoại mạng - Miễn phí xem phim, truyền hình TV360 4K - Một tài khoản MyBox 150 GB - Gói cước 5G Viettel | |
| 6T5G380B DC gửi 290 | ||
6T5G480B (2.280.000đ/ 6 chu kỳ) | - 20 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 300 phút gọi ngoại mạng - Miễn phí xem phim, truyền hình TV360 4K - Một tài khoản MyBox 200 GB - Gói cước 5G Viettel | |
| 6T5G480B DC gửi 290 | ||
6T5G200C (1.200.000đ/ 6 chu kỳ) | - 6 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20" (Tối đa 1.000 phút) - 150" gọi ngoại mạng - Miễn phí Truyền Hình TV360 4K - Gói cước 5G Viettel | |
| 6T5G200C DC gửi 290 | ||
12V200C (2.400.000đ/ 12 chu kỳ) | - 4 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 100 phút gọi ngoại mạng - Miễn phí Data sử dụng TV360 | |
| 12V200C DC gửi 290 | ||
12V120B (1.440.000đ/ 12 chu kỳ) | - 1.5 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <10 phút - 50 phút gọi ngoại mạng | |
| 12V120B DC gửi 290 | ||
12V150B (1.800.000đ/ 12 chu kỳ) | - 2 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <10 phút - 80 phút gọi ngoại mạng | |
| 12V150B DC gửi 290 | ||
12V160B (1.920.000đ/ 12 chu kỳ) | - 4 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <10 phút - 100 phút gọi ngoại mạng | |
| 12V160B DC gửi 290 | ||
12V180B (2.160.000đ/ 12 chu kỳ) | - 6 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 100 phút gọi ngoại mạng | |
| 12V180B DC gửi 290 | ||
12V200B (2.400.000đ/ 12 chu kỳ) | - 8 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 100 phút gọi ngoại mạng | |
| 12V200B DC gửi 290 | ||
12MXH120 (1.440.000đ/ 12 chu kỳ) | - 1 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <10 phút - 30 phút gọi ngoại mạng - Free Data: TikTok, Youtube, Facebook - Miễn phí tốc độ cao nhất TikTok, Facebook, Youtube tới 50GB DATA | |
| 12MXH120 DC gửi 290 | ||
12MXH150 (1.800.000đ/ 12 chu kỳ) | - 1.5 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <10 phút - 50 phút gọi ngoại mạng - Free Data: TikTok, Youtube, Facebook | |
| 12MXH150 DC gửi 290 | ||
12TV120C (1.440.000đ/ 12 chu kỳ) | - 1.5 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng < 10 phút - 50 phút thoại gọi ngoại mạng - Miễn phí TV360 Standard | |
| 12TV120C DC gửi 290 | ||
12T5G230B (2.760.000đ/ 12 chu kỳ) | - 8 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 150 phút gọi ngoại mạng | |
| 12T5G230B DC gửi 290 | ||
12T5G160B (1.920.000đ/ 12 chu kỳ) | - 4 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <10 phút - 100 phút gọi ngoại mạng - Miễn phí xem phim trên ứng dụng TV360 - Gói cước 5G Viettel | |
| 12T5G160B DC gửi 290 | ||
12T5G180B (2.160.000đ/ 12 chu kỳ) | - 6 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <10 phút - 100 phút gọi ngoại mạng - Miễn phí xem phim trên ứng dụng TV360 - Gói cước 5G Viettel | |
| 12T5G180B DC gửi 290 | ||
12T5G280B (3.360.000đ/ 12 chu kỳ) | - 10 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 200 phút gọi ngoại mạng - Miễn phí xem phim, truyền hình TV360 4K - Một tài khoản MyBox 70GB - Gói cước 5G Viettel | |
| 12T5G280B DC gửi 290 | ||
12T5G330B (3.960.000đ/ 12 chu kỳ) | - 12 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 300 phút gọi ngoại mạng - Miễn phí xem phim, truyền hình TV360 4K - Một tài khoản MyBox 100 GB - Gói cước 5G Viettel | |
| 12T5G330B DC gửi 290 | ||
12T5G380B (4.560.000đ/ 12 chu kỳ) | - 15 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 300 phút gọi ngoại mạng - Miễn phí xem phim, truyền hình TV360 4K - Một tài khoản MyBox 150 GB - Gói cước 5G Viettel | |
| 12T5G380B DC gửi 290 | ||
12T5G480B (5.760.000đ/ 12 chu kỳ) | - 20 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20 phút - 300 phút gọi ngoại mạng - Miễn phí xem phim, truyền hình TV360 4K - Một tài khoản MyBox 200 GB - Gói cước 5G Viettel | |
| 12T5G480B DC gửi 290 | ||
12T5G200C (2.400.000đ/ 12 chu kỳ) | - 6 GB / Ngày - Miễn phí gọi nội mạng <20" (Tối đa 1.000 phút) - 150" gọi ngoại mạng - Miễn phí Truyền Hình TV360 4K - Gói cước 5G Viettel | |
| 12T5G200C DC gửi 290 | ||

Cách đăng ký gói cước gọi ngoại mạng Viettel
Chi Tiết gói cước gọi ngoại mạng Viettel
Bạn có thể tham khảo đăng ký gói cước gọi ngoại mạng Viettel hoặc các gói có chu kỳ dài tiết kiệm hơn qua những thông tin ở bảng dưới đây:
Gói Cước Gọi ngoại mạng 3N, 7N Viettel
SD90 (90k/ 30 ngày) | - 1.5 GB/ ngày | |
| SD90 DC gửi 290 | ||
5G135N (135k/ 30 ngày) | - 6 GB/ ngày - Miễn phí xem truyền hình TV360. - Trải nghiệm Internet tốc độ cao 5G. - Áp dụng thuê bao MỚI. | |
| 5G135N DC gửi 290 | ||
SD135 (135k/ 30 ngày) | - 5 GB/ ngày - Miễn phí xem truyền hình TV360 | |
| SD135 DC gửi 290 | ||
5G150 (150k/ 30 ngày) | - 6 GB/ ngày - Miễn phí xem truyền hình TV360. - Trải nghiệm Internet tốc độ cao 5G. | |
| 5G150 DC gửi 290 | ||
(70k/ 7 ngày) | - 8 GB/ ngày | |
| 5G70 DC gửi 290 | ||
MXH100 (100k/ 30 ngày) | - 1 GB Data/ ngày - Miễn Phí Data: Youtube, TikTok, Facebook | |
| MXH100 DC gửi 290 | ||
MXH120 (120k/ 30 ngày) | - 1 GB Data/ ngày - Gọi nội mạng miễn phí dưới 10" - 30 phút thoại liên mạng - Miễn Data: Youtube, TikTok, Facebook, Messenger | |
| MXH120 DC gửi 290 | ||
(160k/ 30 ngày) | - 4 GB Data/ ngày - Gọi nội mạng miễn phí dưới 10" - 100 phút thoại liên mạng | |
| V160B DC gửi 290 | ||
6SD90 (540k/ 6 tháng) | - 1.5 GB Data/ ngày | |
| 6SD90 DC gửi 290 | ||
12SD90 (1.080k/ 1 năm) | - 1.5 GB Data/ ngày | |
| 12SD90 DC gửi 290 | ||
(810k/ 6 tháng) | - 5 GB/ ngày - Miễn phí xem truyền hình TV360 | |
| 6SD135 DC gửi 290 | ||
(1.920k/ 1 năm) | - 5 GB/ ngày - Miễn phí xem truyền hình TV360 | |
| 12SD135 DC gửi 290 | ||
(810k/ 6 tháng) | - 6 GB/ ngày | |
| 6T5G135N DC gửi 290 | ||
(900k/ 6 tháng) | - 8 GB/ ngày | |
| 6T5G150N DC gửi 290 | ||
(1.920k/ 1 năm) | - 6 GB/ ngày | |
| 12T5G135N DC gửi 290 | ||
(1.800k/ 1 năm) | - 8 GB/ ngày | |
| 12T5G150N DC gửi 290 | ||
MXH100 (100k/ 30 ngày) | - 1 GB Data/ ngày - Miễn Phí Data: Youtube, TikTok, Facebook | |
| MXH100 DC gửi 290 | ||
(1.200k/ 12 tháng) | - 1 GB Data/ ngày - Miễn Data: Youtube, TikTok, Facebook, Messenger | |
| 12MXH100 DC gửi 290 | ||
12MXH120 (1.440k/ 12 tháng) | - 1 GB Data/ ngày - Gọi nội mạng miễn phí dưới 10" - 30 phút thoại liên mạng - Miễn Data: Youtube, TikTok, Facebook, Messenger | |
| 12MXH120 DC gửi 290 | ||
V120B (120k/ 30 ngày) | - 1.5 GB Data/ ngày - Gọi nội mạng miễn phí dưới 10" - 50 phút thoại liên mạng | |
| V120B DC gửi 290 | ||
(160k/ 30 ngày) | - 4 GB Data/ ngày - Gọi nội mạng miễn phí dưới 10" - 100 phút thoại liên mạng | |
| V160B DC gửi 290 | ||
(200k/ 30 ngày) | - 8 GB Data/ ngày - Gọi nội mạng miễn phí dưới 10" - 100 phút thoại liên mạng | |
| V200B DC gửi 290 | ||
30N (300k/ 30 ngày) | - 5 GB Data/ ngày - Gọi nội mạng miễn phí dưới 20" - 150 phút thoại liên mạng | |
| 30N DC gửi 290 | ||
5G135N (135k/ 30 ngày) | - 6 GB/ ngày - Miễn phí xem truyền hình TV360. - Trải nghiệm Internet tốc độ cao 5G. - Áp dụng thuê bao MỚI. | |
| 5G135N DC gửi 290 | ||
5G150N (150k/ 30 ngày) | - 8 GB/ ngày - Miễn phí xem truyền hình TV360. - Trải nghiệm Internet tốc độ cao 5G. | |
| 5G150N DC gửi 290 | ||
5G150 (150k/ 30 ngày) | - 6 GB/ ngày - Miễn phí xem truyền hình TV360. - Trải nghiệm Internet tốc độ cao 5G. | |
| 5G150 DC gửi 290 | ||
(200k/ 30 ngày) | - 8 GB/ ngày - Miễn phí xem truyền hình TV360. - Trải nghiệm Internet tốc độ cao 5G. | |
| 5GMAX200 DC gửi 290 | ||
(90k/ 7 ngày) | - 10 GB/ ngày - Miễn phí xem truyền hình TV360. - Trải nghiệm Internet tốc độ cao 5G. | |
| 5GMAX200 DC gửi 290 | ||
(405k/ 3 tháng) | - 6 GB/ ngày | |
| 3T5G135N DC gửi 290 | ||
(450k/ 3 tháng) | - 8 GB/ ngày | |
| 3T5G150N DC gửi 290 | ||
(810k/ 6 tháng) | - 6 GB/ ngày | |
| 6T5G135N DC gửi 290 | ||
(900k/ 6 tháng) | - 8 GB/ ngày | |
| 6T5G150N DC gửi 290 | ||
(1.920k/ 1 năm) | - 6 GB/ ngày | |
| 12T5G135N DC gửi 290 | ||
(1.800k/ 1 năm) | - 8 GB/ ngày | |
| 12T5G150N DC gửi 290 | ||
V120B (120k/ 30 ngày) | - 1.5 GB Data/ ngày - Gọi nội mạng miễn phí dưới 10" - 50 phút thoại liên mạng | |
| V120B DC gửi 290 | ||
(150k/ 30 ngày) | - 2 GB Data/ ngày - Gọi nội mạng miễn phí dưới 10" - 80 phút thoại liên mạng | |
| V150B DC gửi 290 | ||
(160k/ 30 ngày) | - 4 GB Data/ ngày - Gọi nội mạng miễn phí dưới 10" - 100 phút thoại liên mạng | |
| V160B DC gửi 290 | ||
(180k/ 30 ngày) | - 6 GB Data/ ngày - Gọi nội mạng miễn phí dưới 10" - 100 phút thoại liên mạng | |
| V180B DC gửi 290 | ||
(200k/ 30 ngày) | - 8 GB Data/ ngày - Gọi nội mạng miễn phí dưới 10" - 100 phút thoại liên mạng | |
| V200B DC gửi 290 | ||
(90k/ 30 ngày) | - 1.5 GB Data/ ngày - Gọi nội mạng miễn phí dưới 10" - 50 phút thoại liên mạng - Miễn phí xem phim TV360 Standard | |
| TV120C DC gửi 290 | ||
(95k/ 30 ngày) | - 1.5 GB/ ngày - Miễn phí xem phim TV360 Standard | |
| TV95K DC gửi 290 | ||
(125k/ 30 ngày) | - 2 GB/ ngày - Miễn phí xem phim TV360 Standard | |
| TV125K DC gửi 290 | ||
(405k/ 3 tháng) | - 6 GB/ ngày | |
| 3T5G135N DC gửi 290 | ||
(450k/ 3 tháng) | - 8 GB/ ngày | |
| 3T5G150N DC gửi 290 | ||
(405k/ 3 tháng) | - 5 GB/ ngày | |
| 3SD135 DC gửi 290 | ||
(270k/ 3 tháng) | - 1.5 GB/ ngày - Miễn phí xem Phim TV360 Standard | |
| 3SD90 DC gửi 290 | ||
(360k/ 3 tháng) | - 2 GB/ ngày - Miễn phí xem Phim TV360 Standard | |
| 3SD120 DC gửi 290 | ||
(360k/ 3 tháng) | - 1.5 GB Data/ ngày - Gọi nội mạng miễn phí dưới 10" - 50 phút thoại liên mạng | |
| 3V120B DC gửi 290 | ||
(480k/ 3 tháng) | - 4 GB Data/ ngày - Gọi nội mạng miễn phí dưới 10" - 100 phút thoại liên mạng | |
| 3V160B DC gửi 290 | ||
(540k/ 3 tháng) | - 6 GB Data/ ngày - Gọi nội mạng miễn phí dưới 10" - 100 phút thoại liên mạng | |
| 3V180B DC gửi 290 | ||
(600k/ 3 tháng) | - 8 GB Data/ ngày - Gọi nội mạng miễn phí dưới 10" - 100 phút thoại liên mạng | |
| 3V200B DC gửi 290 | ||
(300k/ 3 tháng) | - 1 GB Data/ ngày - Miễn Phí Data: Youtube, TikTok, Facebook | |
| 3MXH100 DC gửi 290 | ||
(360k/ 3 tháng) | - 1 GB Data/ ngày - Miễn Phí Data: Youtube, TikTok, Facebook, Messenger - Miễn phí gọi nội mạng < 10" - 30" thoại gọi ngoại mạng. | |
| 3MXH120 DC gửi 290 | ||
(450k/ 3 tháng) | - 1.5 GB Data/ ngày - Miễn Phí Data: Youtube, TikTok, Facebook, Messenger - Miễn phí gọi nội mạng < 10" - 50" thoại gọi ngoại mạng | |
| 3MXH150 DC gửi 290 | ||
(810k/ 6 tháng) | - 6 GB/ ngày | |
| 6T5G135N DC gửi 290 | ||
(900k/ 6 tháng) | - 8 GB/ ngày | |
| 6T5G150N DC gửi 290 | ||
(810k/ 6 tháng) | - 5 GB/ ngày | |
| 6SD135 DC gửi 290 | ||
(540k/ 6 tháng) | - 1.5 GB/ ngày - Miễn phí xem Phim TV360 Standard | |
| 6SD90 DC gửi 290 | ||
(720k/ 6 tháng) | - 2 GB/ ngày - Miễn phí xem Phim TV360 Standard | |
| 6SD120 DC gửi 290 | ||
(720k/ 6 tháng) | - 1.5 GB Data/ ngày - Gọi nội mạng miễn phí dưới 10" - 50 phút thoại liên mạng | |
| 6V120B DC gửi 290 | ||
(960k/ 6 tháng) | - 4 GB Data/ ngày - Gọi nội mạng miễn phí dưới 10" - 100 phút thoại liên mạng | |
| 6V160B DC gửi 290 | ||
(1.080k/ 6 tháng) | - 6 GB Data/ ngày - Gọi nội mạng miễn phí dưới 10" - 100 phút thoại liên mạng | |
| 6V180B DC gửi 290 | ||
(1.200k/ 6 tháng) | - 8 GB Data/ ngày - Gọi nội mạng miễn phí dưới 10" - 100 phút thoại liên mạng | |
| 6V200B DC gửi 290 | ||
(600k/ 6 tháng) | - 1 GB Data/ ngày - Miễn Phí Data: Youtube, TikTok, Facebook, Messenger | |
| 6MXH100 DC gửi 290 | ||
(720k/ 6 tháng) | - 1 GB Data/ ngày - Miễn Phí Data: Youtube, TikTok, Facebook, Messenger - Miễn phí gọi nội mạng < 10" - 30" thoại gọi ngoại mạng. | |
| 6MXH120 DC gửi 290 | ||
(900k/ 6 tháng) | - 1.5 GB Data/ ngày - Miễn Phí Data: Youtube, TikTok, Facebook, Messenger - Miễn phí gọi nội mạng < 10" - 50" thoại gọi ngoại mạng | |
| 6MXH150 DC gửi 290 | ||
(1.920k/ 1 năm) | - 6 GB/ ngày | |
| 12T5G135N DC gửi 290 | ||
(1.800k/ 1 năm) | - 8 GB/ ngày | |
| 12T5G150N DC gửi 290 | ||
(1.620k/ 1 năm) | - 5 GB/ ngày | |
| 12SD135 DC gửi 290 | ||
(1.080k/ 1 năm) | - 1.5 GB/ ngày - Miễn phí xem Phim TV360 Standard | |
| 12SD90 DC gửi 290 | ||
(1.440k/ 1 năm) | - 2 GB/ ngày - Miễn phí xem Phim TV360 Standard | |
| 12SD120 DC gửi 290 | ||
(1.440k/ 1 năm) | - 1.5 GB Data/ ngày - Gọi nội mạng miễn phí dưới 10" - 50 phút thoại liên mạng | |
| 12V120B DC gửi 290 | ||
(1.920k/ 1 năm) | - 4 GB Data/ ngày - Gọi nội mạng miễn phí dưới 10" - 100 phút thoại liên mạng | |
| 12V160B DC gửi 290 | ||
(2.160k/ 1 năm) | - 6 GB Data/ ngày - Gọi nội mạng miễn phí dưới 10" - 100 phút thoại liên mạng | |
| 12V180B DC gửi 290 | ||
(2.400k/ 1 năm) | - 8 GB Data/ ngày - Gọi nội mạng miễn phí dưới 10" - 100 phút thoại liên mạng | |
| 12V200B DC gửi 290 | ||
(1.200k/ 1 năm) | - 1 GB Data/ ngày - Miễn Phí Data: Youtube, TikTok, Facebook, Messenger | |
| 12MXH100 DC gửi 290 | ||
(1.440k/ 1 năm) | - 1 GB Data/ ngày - Miễn Phí Data: Youtube, TikTok, Facebook, Messenger - Miễn phí gọi nội mạng < 10" - 30" thoại gọi ngoại mạng. | |
| 12MXH120 DC gửi 290 | ||
(1.800k/ 1 năm) | - 1.5 GB Data/ ngày - Miễn Phí Data: Youtube, TikTok, Facebook, Messenger - Miễn phí gọi nội mạng < 10" - 50" thoại gọi ngoại mạng | |
| 12MXH150 DC gửi 290 | ||
Lưu ý Khi Đăng Ký Gói Cước Gọi ngoại mạng Viettel
Trong quá trình sử dụng gói cước gọi ngoại mạng Viettel bạn cần lưu ý những điều sau:
- Gói cước gọi ngoại mạng Viettel được áp dụng retry trong 30 ngày.
- Các gói cước có tính năng tự động gia hạn.
- Trong quá trình sử dụng các gói cước gọi ngoại mạng dài kỳ khi hết chu kỳ nếu khách hàng không chủ động gia hạn hoăc không hủy gói thì hệ thống sẽ tự động gia hạn về gói đơn kỳ.
- Gói cước gọi ngoại mạng của Viettel đơn kỳ và các gói dài kỳ được sử dụng song song với các gói data nền khác.
Trên đây là những thông tin về gói 4g Viettel dành cho các thuê bao khách hàng. Giờ đây bạn có thể tham khảo và tham gia đăng ký gói gọi ngoại mạng Viettel này rồi. Chúc quý khách hàng đăng ký thành công và có những trải nghiệm tuyệt vời khi sử dụng dịch vụ của chúng tôi.
